











































Thông số kỹ thuật máy giặt panasonic 18kg
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Khối lượng sấy | 18kg |
| Khối lượng giặt | 18kg |
| Kích thước (R x S x C) mm | 640 x 733 x 1153 |
| Trọng lượng tịnh (kg) | 50 |
| Điện áp | 220-240V |
| Tần số | 50 Hz |
| Inverter | TD Inverter động cơ BLDC |
| Ống cấp nước (loại kết nối) | Loại vít |
| Màu (Thân máy) | Đen sẫm WM-A010-SP (PCM) |
| Mâm giặt | Mâm giặt tạo sóng (SUS) |
| Loại bảng điều khiển | Tấm màng không dùng công nghệ in UV |
| Màu LED | Trắng |
| Quy định về an toàn | TCVN |
| Quy định về nhãn năng lượng | Có |
| Tính năng giặt | ECONAVI, Tự động phân bổ, IoT, Stain Master+, Hệ thống Active Foam, Water Bazooka |
| Đóng cửa êm nhờ Bộ giảm chấn | Có |
| Nắp kính cường lực | Có |
| Tự động tắt nguồn | Có |
| Tự động khởi động lại | Có |
| Vệ sinh lồng giặt tự động | Có |
| Chỉ báo kỹ thuật số | Có (Kích thước 2 ký tự) |
| Đặt sẵn | Có |
| Chỉ báo thời gian còn lại | Có |
| Khóa trẻ em (có LED) | Có |
| Âm thanh nút | Có |
| Số chương trình | 10 (nút trực tiếp) |
| Chương trình giặt | Thông thường, Nhanh (hoặc Tiết kiệm năng lượng), Đồ sơ sinh, Đồ mỏng, Tiết kiệm nước, Chăn mền, Vệ sinh lồng giặt, Ngâm, Hong khô (90 phút), Chống xoắn rối |
| Nút cài đặt quy trình | Có |
| Thời gian giặt | Có (3/6/9/12 phút) |
| Số lần xả | Có (1/2/3/Thêm nước) |
| Thời gian vắt | Có (1/3/5/7 phút) |
| Cài đặt mức nước | Có (10 mức) |
| Tự động lựa chọn định lượng (Chất giặt tẩy/Nước xả) | Có |
| Lồng giặt SAZANAMI | Có |
| Bộ lọc sợi lớn | Có (Hộp lớn 1) |
| Khay đựng chất tẩy rửa (loại ngăn kéo) | Loại ngăn kéo |
| Nắp đậy | Với cửa sổ có thể nhìn qua |
| Khay chất tẩy rửa phụ dành cho chế độ thủ công/áp lực nước thấp | Có |

5/5
0%
0%
0%
0%
100%