











































| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
| Diện tích sử dụng | Dưới 100m2 |
| Công suất hút ẩm | 50 lít/24h (ở điều kiện 30oc, 80%) |
| Nguyên lý hút ẩm | Ngưng tụ lạnh bằng máy nén lạnh |
| Chất làm lạnh | R134a |
| Lưu lượng khí | Tối đa 330m3/h |
| Công suất điện | Tối đa 880W |
| Độ ồn | 46dB (Low), 50dB (High) |
| Bồn chứa nước thải | 6,0 lít |
| Bảng điều khiển | Nút ấn, có màn hình hiển thị |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | 2 năm |
| Kích thước sản phẩm | 400(rộng) x 275(sâu) x 630(cao) mm |
| Kích thước đóng thùng | 450(rộng) x 340(sâu) x 700(cao) mm |
| Trọng lượng sản phẩm | 23,0 kg |
| Trọng lượng đóng thùng | 25,0 kg |
| TÍNH NĂNG + TIỆN ÍCH | |
| Sấy quần áo | Tự ngắt khi đầy bình |
| Hẹn giờ | Có màn hình hiển thị độ ẩm |
| Có bánh xe | Đường xả nước liên tục |
| Cài đặt độ ẩm | |

5/5
0%
0%
0%
0%
100%