










































Máy giặt cửa trên Panasonic NA-FD115X3BV là một lựa chọn lý tưởng cho những gia đình có nhu cầu giặt giũ lớn, nhờ khả năng giặt lên đến 11.5kg. Với thiết kế hiện đại, tính năng tiên tiến và độ bền cao, sản phẩm mang đến sự tiện nghi và hiệu quả trong công việc giặt giũ hàng ngày.

Tính năng giặt hơi nước
Tính năng StainMaster+ kết hợp hơi nước và nước nóng ở nhiệt độ 60 độ C giúp loại bỏ 99.99% vi khuẩn. Sự kết hợp này không những giúp duy trì quần áo của cả gia đình luôn sạch khuẩn mà còn tiết kiệm năng lượng, nước, thời gian.

Bọt siêu mịn đánh bay vết bẩn dễ dàng
Hệ thống ActiveFoam tạo bọt siêu mịn, đậm đặc len lỏi sâu vào sợi vải để loại bỏ hoàn toàn bụi bẩn và kết quả là giúp vải sạch hơn.

Hiệu suất giặt mạnh mẽ, đánh bay vết bẩn cứng đầu
Trải nghiệm giặt sạch hơn với xoáy nước siêu mạnh Water Bazooka giúp dễ dàng đánh bay vết bẩn. Được hỗ trợ bởi công nghệ TD Inverter, tính năng này có thể tạo ra công suất gấp 6 lần, mang lại kết quả giặt và xả cao hơn trong khi tiêu tốn ít năng lượng hơn.
Máy giặt cửa trên Panasonic NA-FD115X3BV, với khối lượng giặt lớn 11.5kg, là sự lựa chọn hoàn hảo cho các gia đình đông người. Với thiết kế tiện dụng, hiệu suất giặt mạnh mẽ, đa dạng chương trình giặt và nhiều tiện ích thông minh, sản phẩm này không chỉ mang lại sự tiện nghi mà còn đảm bảo hiệu quả giặt giũ tối ưu và tiết kiệm năng lượng. Hãy để Panasonic NA-FD115X3BV trở thành trợ thủ đắc lực trong công việc giặt giũ hàng ngày của bạn.
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN | |
| Kích thước (R x S x C) mm | 600 x 675 x 1065 mm |
| Khối lượng | 39 kg |
| Điện áp/Tần số | 220-240 V/50 Hz |
| Mâm giặt | Mâm giặt tạo sóng (nhựa) |
| Màu LED | Hổ phách |
| Inverter | TD Inverter động cơ BLDC |
| Màu (thân máy) | Đen bạc |
| TÍNH NĂNG GIẶT | |
| Hệ thống ActiveFoam | Có |
| StainMaster | Có |
| Water Bazooka | Có |
| TÍNH NĂNG THUẬN TIỆN | |
| Nắp đóng êm ái | Có |
| Nắp kính cường lực | Có |
| Khóa trẻ em (có đèn LED) | Có |
| Tự khởi động lại | Có |
| Tự động tắt nguồn | Có |
| Vệ sinh lồng giặt tự động | Có |
| Chỉ báo thời gian còn lại | Có |
| CHƯƠNG TRÌNH CHÍNH | |
| Số lượng chương trình | 13 |
| Thông thường | Đồ trẻ em |
| Nhanh (hoặc Tiết kiệm năng lượng) | Giặt thơm |
| Nước sốt | Giặt nhẹ |
| Giặt đồ bùn đất | Gỡ rối tự động |
| Tiết kiệm nước | Hong khô (90 phút) |
| Chăn mền | Giặt ngâm |
| Vệ sinh lồng giặt | |
| CÀI ĐẶT THỦ CÔNG | |
| Nút cài đặt quy trình | Có |
| Thời gian giặt | Có (3/6/9/12 phút) |
| Số lần xả | Có (1/2/3/Thêm nước) |
| Thời gian vắt | Có (1/3/5/7 phút) |
| Cài đặt mức nước | Có (10 mức) |
| CHỨC NĂNG KHÁC | |
| Lồng giặt SAZANAMI | Có |
| Bộ lọc sợi lớn | Có (Hộp lớn 1) |

5/5
0%
0%
0%
0%
100%