











































| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
| Kiểu động cơ | Truyền động trực tiếp |
| Tốc độ quay vắt tối đa | 800 vòng/phút |
| Chất liệu lồng giặt | Nhựa + Thép không gỉ |
| Chất liệu vỏ máy | Kim loại sơn tĩnh điện |
| Chất liệu nắp máy | Kính cường lực |
| Năm ra mắt | 2025 |
| Bảo hành động cơ | 10 năm |
| Bảng điều khiển | Song ngữ Anh - Việt cảm ứng |
| Kích thước | Cao 106 cm - Ngang 65.1 cm - Sâu 68 cm |
| Khối lượng | Nặng 48 kg |
| Chương trình | 13 chương trình |
| TIỆN ÍCH | |
| Tự động phân bổ nước giặt | Khóa trẻ em, hẹn giờ |
| Chỉnh mức độ nước | Khóa nắp |
| Điều chỉnh âm lượng | Kết nối wifi và điều khiển từ xa qua ứng dụng LG ThinQ |
| Tùy chỉnh lượng nước giặt và nước xả | |
| CÔNG NGHỆ GIẶT | |
| Công nghệ AI DD bảo vệ sợi vải | Công nghệ giặt tiết kiệm TurboWash |
| Công nghệ giặt hơi nước Steam (cửa trên) | Công nghệ Inverter |

5/5
0%
0%
0%
0%
100%