










































| Nguồn điện (V) PCI | 220 - 240 |
| Mật độ Ion (ion/cm3) của máy PCI | 7000 |
| Màu sắc của máy PCI | Trắng |
| Cấp Tốc độ quạt | Tự động/Cao/Trung bình/Thấp (Ngủ) |
| Lưu Lượng khí (Cao/Trung Bình/Thấp)(m3/giờ) | 408/240/72 |
| Bánh xe di chuyển | - |
| Công suất tiêu thụ (Cao/Trung Bình/Thấp)(W) | 72/38/5 |
| Công suất chờ (W) | 1.2 |
| Độ ồn (Cao/Trung Bình/Thấp)(dB) | 53/48/24 |
| Kích Thước (Rộng x Cao x Sâu)(mm) của máy PCI | 370x660x293 |
| Chiều dài dây nguồn của máy PCI | 2 |
| Trọng lượng (kg) của máy PCI | 10.5 |

5/5
0%
0%
0%
0%
100%