











































| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
| Khối lượng sấy | 10.5 Kg |
| Động cơ | Truyền động gián tiếp (Dây curoa) |
| Chất liệu lồng sấy | Thép không gỉ |
| Chất liệu vỏ máy | Kim loại sơn tĩnh điện |
| Chất liệu cửa | Kính cường lực |
| Năm ra mắt | 2024 |
| Nhiệt độ sấy tối đa | 60°C |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Eco Hybrid, Dual Inverter |
| Công suất tiêu thụ | 1000W |
| Kích thước | Cao 85 - Ngang 60 - Sâu 66 cm |
| Khối lượng | Nặng 56 kg |
| Bảng điều khiển | cảm ứng, nút nhấn, núm xoay |
| 14 CHƯƠNG TRÌNH SẤY | |
| Đồ len | Đồ thể thao |
| Đồ hỗn hợp | Khăn |
| Vải bông | Sấy nhẹ |
| Đồ trải giường | Sấy nhanh 30 phút |
| Ngừa dị ứng | Sợi tinh xảo |
| Sấy bằng giá | Sấy khí lạnh |
| Sấy khí nóng | Chương trình tải xuống |
| TIỆN ÍCH | |
| Âm báo khi kết thúc chu trình sấy | LG ThinQ điều khiển từ xa qua Wi-Fi |
| Khóa trẻ em, Hẹn giờ sấy | Giá sấy |
| Điều chỉnh mức độ | Đèn chiếu sáng lồng sấy |
| Chăm sóc lồng sấy | Tự khởi động lại khi có điện |
| Chẩn đoán lỗi Smart Diagnosis | Vệ sinh bộ ngưng tụ |
| Sấy chống nhăn | Cảm biến sấy khô |

5/5
0%
0%
0%
0%
100%