











































| THÔNG SỐ | |
| Khối lượng sấy | 10.5(kg) |
| Hệ thống sấy | Bơm nhiệt |
| Nhiệt độ sấy | 69 ºC |
| Kích thước (R x S x C) mm | 596 × 667 × 845 |
| Đường kính cửa máy (Rộng x Cao) mm | 369 x 364 |
| Màu thân máy | Mặt gương xanh navy |
| Bảng điều khiển | Nút cảm ứng |
| Loại màn hình | Phim màu / Bề mặt gương |
| CÁC TÍNH NĂNG | |
| 3 động cơ Inverter | Sấy vệ sinh |
| Cảm biến nhiệt độ lồng giặt | Cảm biến nhiệt độ quần áo |
| Cảm biến khối lượng quần áo | nanoe™ X |
| TIỆN ÍCH | |
| Khóa trẻ em | Hệ thống tạo hương |
| Hệ thống lọc ba lớp | Dễ là |
| Gentle Dry | Phát hiện lỗi |
| Bơm xả | |
| CHƯƠNG TRÌNH SẤY | |
| Vệ sinh | Khử mùi |
| Đồ gây dị ứng | Chống nhăn |
| Sấy khăn | Đồ lông |
| Cotton | Vải len |
| Áo Lông Vũ | Sấy nhanh |
| Chăn mền | Đồ sơ sinh |
| Vải dễ hỏng | Mục Yêu Thích |
| Sấy vệ sinh | Chương trình sấy Iron Dry (Sấy Nhẹ) |
| Chương trình sấy Cupboard Dry (Sấy Khô) | Chương trình sấy Extra Dry (Sấy Tăng Cường) |

5/5
0%
0%
0%
0%
100%