











































| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
| Dung tích nấu | 4 lít (Dung tích nấu: 2,4 lít) |
| Công suất | 800W |
| Áp suất không khí (Tối đa) | 70 kPa |
| Độ dày lòng nồi | 2,0mm |
| Chất liệu thân nồi | Nhựa PP |
| Bảng hiển thị / điều khiển | Cảm ứng |
| Xả áp thủ công | Nút bấm (Thủ công) |
| Kích thước (C x R x S) | 262 mm x 274 mm x 340 mm |
| Khối lượng | 4,2 kg |
| 12 chế độ cài sẵn | Thịt, Thịt gà, Súp, Đậu, Món hấp, Món hầm, Nấu cơm Nấu cơm gạo lứt, Nấu áp suất, Nấu chậm, Nấu lẩu, Làm sạch |
| TÍNH NĂNG | |
| Hẹn giờ nấu (Lên đến 24 giờ) | Giữ ấm (24 giờ) |
| Xả áp tự động hoặc thủ công | Chế độ nấu mở nắp khi ăn lẩu cho đến 8 người ăn |

5/5
0%
0%
0%
0%
100%